Keobongda247 : Website cập nhật kèo bóng đá, tỷ lệ cá cược của các trận đấu trong ngày HÔM NAY  nhanh nhất  và chính xác nhất . Tỷ lệ kèo cá cược của Nhà Cái (keonhacai) được update liên tục Trước và Trong khi trận đấu đang diễn ra. Khi có sự thay đổi tỷ lệ kèo cá cược, hệ thống sẽ tự động thông báo và cập nhât sau 15-20s bạn không cần phải tải lại trang web.

Ngoài ra, bạn có thể xem các bài nhận định, thống kê trước trận đấu được tổng hợp từ cac website thể thao uy tín trên thế giới ( đội hình, phong độ tỉ lệ win…). Nếu muốn xem những phân tích đánh giá về Kèo thơm, Kèo các trận đấu hot. Hãy chuyển qua chuyên mục Soi kèo , các chuyên gia soi kèo từ keobongda247.org sẽ tư vân cho bạn.

Hãy theo dõi sự biến động của tỉ lệ kèo cá cược để có nhận định, quyết định chính xác đúng thời điểm.

Chúc các bạn thắng lớn !!!

Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1×2 Ty Le Tai Xiu
Sea Games 31BXH
19/5
16:00
Thái Lan U23
Indonesia U23
tư thế
một -0.96
0.78
hai.5-3 -0.99
0.81
1.55
4.65
3.90
0-0.5 0.78
-0.94
một 0.82
1.00
19/5
19:00
Việt Nam U23
Malaysia U23
tư thế
một -0.95
0.79
2-2.5 0.96
0.86
1.53
5.30
3.60
0-0.5 0.79
-0.95
0.5-1 0.70
-0.89
Copa LibertadoresBXH
20/5
05:00
Atl. Mineiro/MG
Independiente JT
phong thái
1.5 -0.97
0.87
2.5-3 0.94
0.92
1.31
7.80
4.85
0.5 0.88
một.00
1 0.79
-0.93
20/5
07:00
River Plate
Colo Colo
tư thế
một -0.94
0.84
2.5 0.85
-0.97
1.55
5.50
3.65
0-0.5 0.81
-0.92
một 0.87
0.99
20/5
09:00
Deportivo Cali
Always Ready
phong thái
1-1.5 0.98
0.90
2.5 -0.95
0.83
1.37
7.30
4.30
0.5 -0.98
0.86
1 một.00
0.86
trác tuyệt AnhBXH
20/5
01:45
Everton
Crystal Palace
phong độ
0.5 0.88
-0.98
hai.5 -0.95
0.85
một.87
4.30
3.70
0-0.5 -0.94
0.84
1 -0.98
0.86
20/5
02:00
Aston Villa
Burnley
tư thế
0.5 -0.93
0.81
2.5 0.99
0.91
2.07
3.55
3.60
0-0.5 -0.85
0.73
1 1.00
0.90
20/5
02:00
Chelsea
Leicester City
tư thế
1-1.5 0.89
-0.99
3 0.94
0.94
1.40
8.20
4.90
0.5 0.90
0.98
1-1.5 -0.96
0.84
VĐQG ĐứcBXH
20/5
01:30
Hertha Berlin
Hamburger
tư thế
0-0.5 -0.92
0.81
2-2.5 0.86
-0.98
2.42
2.98
3.40
0.81
0 -0.92
1 -0.91
0.80
VĐQG Hà LanBXH
19/5
23:45
Heerenveen
AZ Alkmaar
phong độ
0.93
0.5 0.97
hai.5-3 0.94
0.94
3.50
một.96
3.90
0.81
0-0.5 -0.92
1-1.5 -0.88
0.74
20/5
02:00
Utrecht
Vitesse Arnhem
tư thế
0.5 -0.95
0.83
2.5-3 -0.97
0.85
2.05
3.50
3.65
0-0.5 -0.87
0.73
một 0.79
-0.90
VĐQG BulgariaBXH
19/5
22:00
Cska Sofia
Botev Plovdiv
phong độ
0.5 -0.95
0.81
2.5 một.00
0.84
2.04
3.30
3.30
0-0.5 -0.87
0.71
một 0.98
0.86
20/5
00:15
Slavia Sofia
Levski Sofia
tư thế
0.81
0.5-1 -0.97
2-2.5 -0.99
0.81
4.20
1.78
3.35
0.86
0-0.5 0.98
0.5-1 0.72
-0.91
VĐQG IrelandBXH
20/5
01:45
UC Dublin
Shamrock Rovers
tư thế
-0.95
hai 0.83
3 0.98
0.91
15.50
một.14
7.10
0.76
một -0.89
1-1.5 0.99
0.88
VĐQG LatviaBXH
19/5
22:00
FK Liepaja
METTA/LU Riga
tư thế
2-2.5 0.95
0.89
3-3.5 0.91
0.81
1.09
12.50
6.70
1 -0.99
0.83
1-1.5 0.69
-0.97
VĐQG Phần LanBXH
19/5
22:00
VPS Vaasa
Inter Turku
tư thế
0.94
0-0.5 0.94
2.5 một.00
0.88
3.10
2.21
3.60
-0.85
0 0.70
1 0.99
0.91
VĐQG SerbiaBXH
19/5
21:00
Radnik Surdulica
FK Kolubara
phong thái
0.78
0 -0.96
2-2.5 0.68
-0.89
2.35
2.70
3.10
0.81
0 -0.97
một 0.88
0.92
19/5
23:00
Cukaricki Belgrade
FK Napredak
phong thái
1-1.5 0.94
0.88
hai.5 0.89
0.91
một.36
6.60
4.25
0.5 0.95
0.87
một 0.80
một.00
VĐQG SécBXH
19/5
22:00
Opava
Bohemians 1905
phong độ
0.87
0-0.5 0.97
2.5 0.90
0.92
2.85
2.17
3.45
-0.90
0 0.73
một 0.87
0.95
VĐQG Thụy SỹBXH
20/5
01:30
Luzern
Young Boys
phong thái
0.89
0.5 0.99
3-3.5 -0.99
0.86
3.15
một.99
3.80
0.79
0-0.5 -0.92
1-1.5 0.90
0.97
20/5
01:30
Lausanne Sports
Sion
phong độ
-0.93
0 0.80
3 0.82
-0.95
2.58
hai.34
3.80
-0.93
0 0.83
1-1.5 0.93
0.94
20/5
01:30
Servette
Basel
phong thái
1.00
0-0.5 0.90
3 0.83
-0.96
2.95
hai.13
3.70
0.72
0-0.5 -0.86
1-1.5 0.94
0.93
20/5
01:30
Grasshoppers
St. Gallen
phong thái
0-0.5 0.93
0.95
3-3.5 0.97
0.90
2.14
hai.78
3.95
0.71
0 -0.84
1-1.5 0.86
-0.99
20/5
01:30
Lugano
Zurich
phong độ
-0.94
0 0.82
3 0.97
0.90
2.51
hai.45
3.65
0.97
0 0.93
1-1.5 -0.98
0.85
VĐQG IranBXH
19/5
21:00
Peykan
Foolad Khozestan
phong thái
0.78
0-0.5 -0.94
1.5 0.84
0.98
3.55
hai.44
2.45
-0.81
0 0.67
0.5 0.92
0.96
19/5
21:30
Tractor SC
Persepolis
tư thế
0.81
0.5-1 -0.97
2 một.00
0.86
5.00
1.78
hai.93
0.86
0-0.5 0.98
0.5-1 0.93
0.93
19/5
22:00
Sepahan
Padideh Khorasan
phong độ
1-1.5 0.82
-0.94
2-2.5 0.92
0.94
1.28
10.50
4.45
0.5 0.94
0.94
một -0.90
0.75
19/5
22:30
Gol Gohar
Naft M. Soleyman
phong thái
0.5-1 0.93
0.97
hai 0.79
-0.93
1.70
4.75
3.35
0-0.5 0.91
0.99
0.5-1 0.77
-0.92
19/5
23:30
Sanat Naft
Mes Rafsanjan
tư thế
-0.92
0 0.79
một.5-2 0.88
0.98
3.05
hai.63
2.55
-0.99
0 0.81
0.5-1 -0.94
0.80
19/5
23:45
Esteghlal Tehran
Aluminium Arak
phong độ
0.5-1 0.80
-0.91
hai 0.99
0.89
1.54
6.80
3.25
0-0.5 0.84
-0.94
0.5-1 0.92
0.96
20/5
00:00
Fajr Sepasi
Zobahan
phong độ
-0.93
0 0.75
một.5-2 0.91
0.95
3.05
2.55
hai.63
-0.91
0 0.78
0.5-1 -0.93
0.79
VĐQG JordanBXH
19/5
21:30
Jazeera Amman
Sareeh
phong thái
0.5 -0.93
0.71
2-2.5 0.89
0.89
hai.06
3.10
3.20
0-0.5 -0.87
0.63
1 -0.94
0.72
20/5
00:00
Moghayer Al Sarhan
Sheikh Hussein
phong thái
0.86
0.5 0.92
2-2.5 0.89
0.89
3.50
1.91
3.25
0.73
0-0.5 -0.95
một -0.94
0.72
VĐQG VenezuelaBXH
20/5
06:30
Portuguesa
Hermanos Colmenares
phong độ
0-0.5 0.80
-0.96
2-2.5 0.88
0.94
hai.06
3.30
3.00
0-0.5 -0.85
0.67
một -0.93
0.74
VĐQG MexicoBXH
20/5
08:00
Club America
Pachuca
phong độ
0.5 -0.97
0.85
2-2.5 0.94
0.92
2.06
3.45
3.30
0-0.5 -0.86
0.72
một -0.89
0.74
Copa SudamericanaBXH
20/5
05:15
Union Santa Fe
Fluminense/RJ
phong độ
0-0.5 -0.88
0.76
2 0.76
-0.89
hai.42
2.81
3.05
0.79
0 -0.92
0.5-1 0.77
-0.90
20/5
05:15
Independiente
Dep.Guaira
phong thái
2-2.5 0.68
-0.83
3 0.60
-0.79
một.07
18.50
9.10
một 0.73
-0.87
một.5 -0.97
0.77
20/5
07:30
Metropolitano
Barcelona SC
phong độ
0.81
0.5-1 -0.99
2.5 -0.98
0.78
4.00
1.79
3.45
0.90
0-0.5 0.98
một 0.98
0.82
20/5
07:30
Sao Paulo/SP
Jorge Wilstermann
phong thái
2-2.5 0.94
0.96
3 0.94
0.92
một.09
17.50
7.70
một -0.99
0.89
1-1.5 0.92
0.96
20/5
07:30
Lanus
Wanderers
phong thái
1-1.5 0.99
0.83
hai.5 0.96
0.90
một.39
6.80
4.30
0.5 -0.99
0.81
một 0.87
0.93
Hạng hai IcelandBXH
20/5
02:15
Grotta
HK Kopavogur
tư thế
0.87
0.5 0.99
3.5 -0.96
0.80
2.92
một.99
3.90
0.78
0-0.5 -0.93
1-1.5 0.73
-0.90
20/5
02:15
Fylkir
Fjolnir
phong thái
0.5-1 0.96
0.90
3-3.5 0.82
-0.98
1.77
3.45
4.05
0-0.5 0.90
0.96
1-1.5 0.76
-0.93
Hạng hai Thụy ĐiểnBXH
20/5
00:00
Eskilstuna City
Norrby
phong độ
-0.95
0 0.83
hai.5-3 0.98
0.88
hai.70
hai.37
3.45
-0.94
0 0.82
1 0.72
-0.88
20/5
00:00
Brommapojkarna
Ostersunds
phong độ
một 0.87
-0.99
2.5-3 0.88
1.00
1.51
5.30
4.35
0.5 -0.90
0.79
1-1.5 -0.90
0.75
20/5
00:00
Osters
Halmstads
phong thái
-0.92
0 0.79
2-2.5 0.95
0.93
2.86
hai.43
3.15
-0.94
0 0.82
0.5-1 0.69
-0.85
20/5
00:00
Brage
Dalkurd FF
phong độ
0.5-1 0.83
-0.95
2.5 0.81
-0.95
1.62
4.80
3.90
0-0.5 0.85
-0.97
1 0.81
-0.95
Hạng 2 Đan MạchBXH
19/5
23:30
Hobro I.K.
Vendsyssel FF
phong thái
0-0.5 0.93
0.97
2-2.5 0.85
-0.97
hai.19
3.05
3.15
0.68
0 -0.82
1 -0.95
0.81
19/5
23:30
HB Koge
Jammerbugt
tư thế
1-1.5 0.95
0.95
2.5-3 0.90
0.98
1.38
6.50
4.50
0.5 0.99
0.91
1-1.5 -0.90
0.75
Hạng 2 BrazilBXH
20/5
05:00
Vila Nova/GO
Chapecoense
tư thế
0-0.5 0.83
-0.95
một.5-2 0.80
-0.93
2.14
3.60
hai.98
0-0.5 -0.81
0.65
0.5-1 0.94
0.94
20/5
05:00
Gremio/RS
Criciuma/SC
tư thế
một 0.96
0.94
2-2.5 -0.95
0.83
1.50
6.40
3.85
0-0.5 0.75
-0.87
0.5-1 0.76
-0.89
20/5
07:30
Nautico/PE
CSA/AL
tư thế
0-0.5 -0.96
0.84
2-2.5 -0.95
0.81
hai.35
3.10
3.00
0.74
0 -0.88
0.5-1 0.76
-0.91
20/5
07:30
Guarani/SP
Vasco DG/RJ
phong độ
-0.92
0 0.81
2 -0.93
0.81
hai.90
hai.51
hai.97
-0.96
0 0.86
0.5-1 0.93
0.95
húi RomaniaBXH
20/5
00:30
Sepsi OSK
Voluntari
phong độ
0.5 -0.93
0.80
hai 0.93
0.95
hai.08
3.65
2.90
0-0.5 -0.83
0.69
0.5-1 0.88
1.00
Nữ IcelandBXH
20/5
01:00
Breidablik Nữ
Vestmannaeyjar Nữ
phong thái
2.5 0.80
-0.98
4 0.80
1.00
1.08
13.50
8.50
1-1.5 -0.96
0.78
1.5-2 0.85
0.95
20/5
02:15
UMF Selfoss Nữ
Keflavik IF Nữ
tư thế
một.5 0.81
-0.99
3 0.87
0.95
một.24
8.00
5.20
0.5-1 -0.99
0.81
1-1.5 0.89
0.93
Hạng 3 Nhật BảnBXH
19/5
17:00
Sagamihara
Yokohama SCC
tư thế
1 0.97
0.91
2.5 -0.99
0.83
một.50
5.50
3.95
0-0.5 0.74
-0.89
1 0.97
0.87
Nữ Hàn QuốcBXH
19/5
16:00
Hwacheon KSPO Nữ
Sejong Sportstoto Nữ
tư thế
1-1.5 0.91
0.81
2.5-3 0.81
0.91
một.37
5.50
4.20
0.5 0.93
0.79
1-1.5 -0.97
0.69
19/5
16:00
Seoul Amaz Nữ
Changnyeong Nữ
phong thái
-0.99
0 0.71
2.5-3 0.88
0.92
2.53
hai.16
3.45
0.98
0 0.74
1-1.5 -0.92
0.71
19/5
16:00
Gyeongju Nữ
Red Angels Nữ
tư thế
0.85
0 0.87
hai.5 0.86
0.86
2.36
2.39
3.25
0.85
0 0.87
một 0.83
0.89
League TwoBXH
20/5
01:45
Port Vale
Swindon
phong thái
0-0.5 một.00
0.88
2-2.5 0.86
1.00
hai.20
hai.88
3.35
0.75
0 -0.88
một 0.99
0.83